lacrimal artery

lacrimal artery

The surgeon carefully identifies the lacrimal artery during the procedure.

Định nghĩa

Danh từ: Động mạch lệ (lacrimal artery) một nhánh động mạch bắt nguồn từ động mạch mắt (ophthalmic artery). chức năng cung cấp máu cho tuyến lệ (lacrimal gland), các trực tràng của mắt (rectal eye muscles), mí mắt trên (upper eyelid) vùng trán (forehead).

dụ sử dụng
  • (Động mạch lệ chịu trách nhiệm cung cấp máu cho tuyến lệ.)
  • (Tổn thương động mạch lệ có thể ảnh hưởng đến việc sản xuất nước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lacrimal artery occlusion": tắc động mạch lệ, một tình trạng y khoa hiếm gặp.

    • Lacrimal artery occlusion may lead to ischemia of the lacrimal gland. (Tắc động mạch lệ có thể dẫn đến thiếu máu cục bộtuyến lệ.)
  • "anastomosis with the lacrimal artery": sự nối thông với động mạch lệ.

    • The surgeon carefully identified the anastomosis between the lacrimal artery and the surrounding vessels. (Bác sĩ phẫu thuật đã xác định cẩn thận sự nối thông giữa động mạch lệ các mạch máu xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacrimal (tính từ): thuộc về nước mắt hoặc tuyến lệ.

    • The lacrimal gland produces tears. (Tuyến lệ sản xuất nước mắt.)
  • Artery (danh từ): động mạch.

    • The ophthalmic artery gives rise to the lacrimal artery. (Động mạch mắt sinh ra động mạch lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Arteria lacrimalis (tiếng Latinh): tên giải phẫu tương đương.
  • Lacrimal branch of ophthalmic artery: nhánh lệ của động mạch mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Supply blood to: cung cấp máu cho.

    • The lacrimal artery supplies blood to the lacrimal gland. (Động mạch lệ cung cấp máu cho tuyến lệ.)
  • Originate from: bắt nguồn từ.

    • The lacrimal artery originates from the ophthalmic artery. (Động mạch lệ bắt nguồn từ động mạch mắt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lacrimal artery" đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.